заштрихова́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể штрихова́тьGạch nét, vạch nét
Nghĩa
- gạch bóng
- tô bóng
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | заштриху́ю |
| ты | заштриху́ешь |
| он / она / оно | заштриху́ет |
| мы | заштриху́ем |
| вы | заштриху́ете |
| они | заштриху́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | заштрихова́л |
| Giống cái | заштрихова́ла |
| Giống trung | заштрихова́ло |
| Số nhiều | заштрихова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | заштриху́й |
| Số nhiều | заштриху́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | заштрихова́вший |
| Bị động | — | заштрихо́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | заштрихова́в, заштриховавши |