штрафу́ющий штрафующий

tính từ

Nghĩa

  1. đang phạt tiền, đang xử phạt

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchштрафу́ющийштрафу́ющеештрафу́ющаяштрафу́ющие
Sinh cáchштрафу́ющегоштрафу́ющегоштрафу́ющейштрафу́ющих
Tặng cáchштрафу́ющемуштрафу́ющемуштрафу́ющейштрафу́ющим
Đối cáchштрафу́ющего, штрафу́ющийштрафу́ющеештрафу́ющуюштрафу́ющих, штрафу́ющие
Công cụ cáchштрафу́ющимштрафу́ющимштрафу́ющей, штрафу́ющеюштрафу́ющими
Giới cáchштрафу́ющемштрафу́ющемштрафу́ющейштрафу́ющих

штрафова́ть штрафовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Phạt tiền, phạt vạ, bắt phạt, bắt vạ, ngả vạ

Chia động từ

Hiện tại
яштрафу́ю
тыштрафу́ешь
он / она / оноштрафу́ет
мыштрафу́ем
выштрафу́ете
оништрафу́ют
Quá khứ
Giống đựcштрафова́л
Giống cáiштрафова́ла
Giống trungштрафова́ло
Số nhiềuштрафова́ли
Mệnh lệnh
Số ítштрафу́й
Số nhiềuштрафу́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngштрафу́ющийштрафова́вший
Bị độngштрафу́емыйштрафо́ванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từштрафу́яштрафовавши

Từ liên quan