оштрафова́ть оштрафовать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Phạt, phạt tiền, phạt vạ, ngả vạ

Chia động từ

Tương lai
яоштрафу́ю
тыоштрафу́ешь
он / она / онооштрафу́ет
мыоштрафу́ем
выоштрафу́ете
ониоштрафу́ют
Quá khứ
Giống đựcоштрафова́л
Giống cáiоштрафова́ла
Giống trungоштрафова́ло
Số nhiềuоштрафова́ли
Mệnh lệnh
Số ítоштрафу́й
Số nhiềuоштрафу́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—оштрафова́вший
Bị động—оштрафо́ванный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—оштрафова́в, оштрафовавши

Ví dụ

  • оштрафовать на пять рублей
    phạt năm rúp

Từ liên quan