штрафова́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Phạt tiền, phạt vạ, bắt phạt, bắt vạ, ngả vạ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | штрафу́ю |
| ты | штрафу́ешь |
| он / она / оно | штрафу́ет |
| мы | штрафу́ем |
| вы | штрафу́ете |
| они | штрафу́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | штрафова́л |
| Giống cái | штрафова́ла |
| Giống trung | штрафова́ло |
| Số nhiều | штрафова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | штрафу́й |
| Số nhiều | штрафу́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | штрафу́ющий | штрафова́вший |
| Bị động | штрафу́емый | штрафо́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | штрафу́я | штрафовавши |