штиль

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Lặng gió, im gió, yên gió, gió lặng sóng yên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшти́льшти́ли
Sinh cáchшти́ляшти́лей
Tặng cáchшти́люшти́лям
Đối cáchшти́льшти́ли
Công cụ cáchшти́лемшти́лями
Giới cáchшти́лешти́лях

Từ đồng nghĩa