штиль
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Lặng gió, im gió, yên gió, gió lặng sóng yên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шти́ль | шти́ли |
| Sinh cách | шти́ля | шти́лей |
| Tặng cách | шти́лю | шти́лям |
| Đối cách | шти́ль | шти́ли |
| Công cụ cách | шти́лем | шти́лями |
| Giới cách | шти́ле | шти́лях |