безве́трие
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Sự lặng gió
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | безве́трие | — |
| Sinh cách | безве́трия | — |
| Tặng cách | безве́трию | — |
| Đối cách | безве́трие | — |
| Công cụ cách | безве́трием | — |
| Giới cách | безве́трии | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | безве́трие | — |
| Sinh cách | безве́трия | — |
| Tặng cách | безве́трию | — |
| Đối cách | безве́трие | — |
| Công cụ cách | безве́трием | — |
| Giới cách | безве́трии | — |