безве́трие безветрие

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Sự lặng gió

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchбезве́трие—
Sinh cáchбезве́трия—
Tặng cáchбезве́трию—
Đối cáchбезве́трие—
Công cụ cáchбезве́трием—
Giới cáchбезве́трии—