шпиона́ж шпионаж

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Hoạt động gián điệp, hoạt động do thám

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшпиона́жшпиона́жи
Sinh cáchшпиона́жашпиона́жей
Tặng cáchшпиона́жушпиона́жам
Đối cáchшпиона́жшпиона́жи
Công cụ cáchшпиона́жемшпиона́жами
Giới cáchшпиона́жешпиона́жах

Từ liên quan