шо́ппинг
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- mua sắm, đi mua sắm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шо́ппинг | шо́ппинги |
| Sinh cách | шо́ппинга | шо́ппингов |
| Tặng cách | шо́ппингу | шо́ппингам |
| Đối cách | шо́ппинг | шо́ппинги |
| Công cụ cách | шо́ппингом | шо́ппингами |
| Giới cách | шо́ппинге | шо́ппингах |