шо́ппинг шоппинг

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. mua sắm, đi mua sắm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшо́ппингшо́ппинги
Sinh cáchшо́ппингашо́ппингов
Tặng cáchшо́ппингушо́ппингам
Đối cáchшо́ппингшо́ппинги
Công cụ cáchшо́ппингомшо́ппингами
Giới cáchшо́ппингешо́ппингах

Từ liên quan