шов

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đường chỉ, đường khâu, đường khâu phẫu thuậtхигургический
  2. đường chỉ, đường khâu, đường mayткани и т. п.
  3. đường khớp, đường nốiкладки и т. п.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшо́вшвы́
Sinh cáchшва́шво́в
Tặng cáchшву́шва́м
Đối cáchшо́вшвы́
Công cụ cáchшво́мшва́ми
Giới cáchшве́шва́х

Ví dụ

  • наложить шов
    khâu, khâu phẫu thuật
  • сварной шов
    mối hàn
  • заклёпочный шов
    mối tán

Từ liên quan