шо́вный
tính từ
Nghĩa
- thuộc về đường khâu, khâu, may
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | шо́вный | шо́вное | шо́вная | шо́вные |
| Sinh cách | шо́вного | шо́вного | шо́вной | шо́вных |
| Tặng cách | шо́вному | шо́вному | шо́вной | шо́вным |
| Đối cách | шо́вный, шо́вного | шо́вное | шо́вную | шо́вные, шо́вных |
| Công cụ cách | шо́вным | шо́вным | шо́вной, шо́вною | шо́вными |
| Giới cách | шо́вном | шо́вном | шо́вной | шо́вных |
| Dạng ngắn | шо́вен | шо́вно | шо́вна | шо́вны |