шири́нка ширинка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cửa quầnopening on a pair of trousers
  2. cửa quầnдеталь брюк
  3. khăn vải dàiполоса холста

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшири́нкашири́нки
Sinh cáchшири́нкишири́нок
Tặng cáchшири́нкешири́нкам
Đối cáchшири́нкушири́нки
Công cụ cáchшири́нкой, шири́нкоюшири́нками
Giới cáchшири́нкешири́нках

Từ đồng nghĩa