шири́нка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cửa quầnopening on a pair of trousers
- cửa quầnдеталь брюк
- khăn vải dàiполоса холста
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шири́нка | шири́нки |
| Sinh cách | шири́нки | шири́нок |
| Tặng cách | шири́нке | шири́нкам |
| Đối cách | шири́нку | шири́нки |
| Công cụ cách | шири́нкой, шири́нкою | шири́нками |
| Giới cách | шири́нке | шири́нках |