гу́льфик гульфик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. đai đũng, miếng đũng quần
  2. đai đũng (trang bị giáp), miếng đũng giáptrang bị giápэлемент доспеха
  3. đường đũng quần, miếng đũng quần

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchгу́льфикгу́льфики
Sinh cáchгу́льфикагу́льфиков
Tặng cáchгу́льфикугу́льфикам
Đối cáchгу́льфикгу́льфики
Công cụ cáchгу́льфикомгу́льфиками
Giới cáchгу́льфикегу́льфиках