гу́льфик
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- đai đũng, miếng đũng quần
- đai đũng (trang bị giáp), miếng đũng giáptrang bị giápэлемент доспеха
- đường đũng quần, miếng đũng quần
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | гу́льфик | гу́льфики |
| Sinh cách | гу́льфика | гу́льфиков |
| Tặng cách | гу́льфику | гу́льфикам |
| Đối cách | гу́льфик | гу́льфики |
| Công cụ cách | гу́льфиком | гу́льфиками |
| Giới cách | гу́льфике | гу́льфиках |