шевеле́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự cử động, sự lay động
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шевеле́ние | шевеле́ния |
| Sinh cách | шевеле́ния | шевеле́ний |
| Tặng cách | шевеле́нию | шевеле́ниям |
| Đối cách | шевеле́ние | шевеле́ния |
| Công cụ cách | шевеле́нием | шевеле́ниями |
| Giới cách | шевеле́нии | шевеле́ниях |