шевеле́ние шевеление

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự cử động, sự lay động

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшевеле́ниешевеле́ния
Sinh cáchшевеле́нияшевеле́ний
Tặng cáchшевеле́ниюшевеле́ниям
Đối cáchшевеле́ниешевеле́ния
Công cụ cáchшевеле́ниемшевеле́ниями
Giới cáchшевеле́ниишевеле́ниях

Từ liên quan