ша́рящий шарящий

tính từ

Nghĩa

  1. sành sỏi, am hiểu

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchша́рящийша́рящееша́рящаяша́рящие
Sinh cáchша́рящегоша́рящегоша́рящейша́рящих
Tặng cáchша́рящемуша́рящемуша́рящейша́рящим
Đối cáchша́рящего, ша́рящийша́рящееша́рящуюша́рящих, ша́рящие
Công cụ cáchша́рящимша́рящимша́рящей, ша́рящеюша́рящими
Giới cáchша́рящемша́рящемша́рящейша́рящих

ша́рить шарить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Lục, tìm, sờ mò, lục lọi, tìm tòi

Chia động từ

Hiện tại
яша́рю
тыша́ришь
он / она / оноша́рит
мыша́рим
выша́рите
ониша́рят
Quá khứ
Giống đựcша́рил
Giống cáiша́рила
Giống trungша́рило
Số nhiềuша́рили
Mệnh lệnh
Số ítша́рь
Số nhiềuша́рьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngша́рящийша́ривший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từша́ряша́рив, шаривши

Ví dụ

  • шарить в кармане
    lục túi, lục lọi trong túi;
  • шарить глазами
    đưa mắt dò xét, đưa mắt tìm tòi

Từ đồng nghĩa