поша́рить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- sờ tìm, lục tìm
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | поша́рю |
| ты | поша́ришь |
| он / она / оно | поша́рит |
| мы | поша́рим |
| вы | поша́рите |
| они | поша́рят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | поша́рил |
| Giống cái | поша́рила |
| Giống trung | поша́рило |
| Số nhiều | поша́рили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | поша́рь |
| Số nhiều | поша́рьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | поша́ривший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | поша́рив, пошаривши |