поша́рить пошарить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. sờ tìm, lục tìm

Chia động từ

Tương lai
япоша́рю
тыпоша́ришь
он / она / онопоша́рит
мыпоша́рим
выпоша́рите
онипоша́рят
Quá khứ
Giống đựcпоша́рил
Giống cáiпоша́рила
Giống trungпоша́рило
Số nhiềuпоша́рили
Mệnh lệnh
Số ítпоша́рь
Số nhiềuпоша́рьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—поша́ривший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—поша́рив, пошаривши