ша́рить
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể поша́ритьsờ tìm, lục tìm
Nghĩa
- Lục, tìm, sờ mò, lục lọi, tìm tòi
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ша́рю |
| ты | ша́ришь |
| он / она / оно | ша́рит |
| мы | ша́рим |
| вы | ша́рите |
| они | ша́рят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ша́рил |
| Giống cái | ша́рила |
| Giống trung | ша́рило |
| Số nhiều | ша́рили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ша́рь |
| Số nhiều | ша́рьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ша́рящий | ша́ривший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ша́ря | ша́рив, шаривши |
Ví dụ
- шарить в карманеlục túi, lục lọi trong túi;
- шарить глазамиđưa mắt dò xét, đưa mắt tìm tòi