шара́хнуться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- giật lùi, né phắt
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | шара́хнусь |
| ты | шара́хнешься |
| он / она / оно | шара́хнется |
| мы | шара́хнемся |
| вы | шара́хнетесь |
| они | шара́хнутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | шара́хнулся |
| Giống cái | шара́хнулась |
| Giống trung | шара́хнулось |
| Số nhiều | шара́хнулись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | шара́хнись |
| Số nhiều | шара́хнитесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | шара́хнувшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | шара́хнувшись |