шара́хнуться шарахнуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. giật lùi, né phắt

Chia động từ

Tương lai
яшара́хнусь
тышара́хнешься
он / она / оношара́хнется
мышара́хнемся
вышара́хнетесь
онишара́хнутся
Quá khứ
Giống đựcшара́хнулся
Giống cáiшара́хнулась
Giống trungшара́хнулось
Số nhiềuшара́хнулись
Mệnh lệnh
Số ítшара́хнись
Số nhiềuшара́хнитесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—шара́хнувшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—шара́хнувшись

Từ đồng nghĩa