отпря́нуть отпрянуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. giật lùi, lùi phắt

Chia động từ

Tương lai
яотпря́ну
тыотпря́нешь
он / она / оноотпря́нет
мыотпря́нем
выотпря́нете
ониотпря́нут
Quá khứ
Giống đựcотпря́нул
Giống cáiотпря́нула
Giống trungотпря́нуло
Số nhiềuотпря́нули
Mệnh lệnh
Số ítотпря́нь
Số nhiềuотпря́ньте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—отпря́нувший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—отпря́нув, отпрянувши