шара́хаться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể шара́хнутьсяgiật lùi, né phắt
Nghĩa
- Giạt ra, né ra, tránh ra, né mìnhmột bên
- nhảy né ra, lồng lênо лощади
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | шара́хаюсь |
| ты | шара́хаешься |
| он / она / оно | шара́хается |
| мы | шара́хаемся |
| вы | шара́хаетесь |
| они | шара́хаются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | шара́хался |
| Giống cái | шара́халась |
| Giống trung | шара́халось |
| Số nhiều | шара́хались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | шара́хайся |
| Số nhiều | шара́хайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | шара́хающийся | шара́хавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | шара́хаясь | шарахавшись |
Ví dụ
- шарахаться в сторонуtránh ra (né ra) một bên
- шарахаться из стороны в сторонуtránh giạt bên này sang bên kia, né mình lúc bên này lúc bên kia