шара́хаться шарахаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Giạt ra, né ra, tránh ra, né mìnhmột bên
  2. nhảy né ra, lồng lênо лощади

Chia động từ

Hiện tại
яшара́хаюсь
тышара́хаешься
он / она / оношара́хается
мышара́хаемся
вышара́хаетесь
онишара́хаются
Quá khứ
Giống đựcшара́хался
Giống cáiшара́халась
Giống trungшара́халось
Số nhiềuшара́хались
Mệnh lệnh
Số ítшара́хайся
Số nhiềuшара́хайтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngшара́хающийсяшара́хавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từшара́хаясьшарахавшись

Ví dụ

  • шарахаться в сторону
    tránh ra (né ra) một bên
  • шарахаться из стороны в сторону
    tránh giạt bên này sang bên kia, né mình lúc bên này lúc bên kia