шампа́нское шампанское

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sâm panh
  2. Sâm banh, sâm-banh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшампа́нское—
Sinh cáchшампа́нского—
Tặng cáchшампа́нскому—
Đối cáchшампа́нское—
Công cụ cáchшампа́нским—
Giới cáchшампа́нском—

шампа́нский шампанский

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc rượu sâm banh
  2. thuộc Champagne

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchшампа́нскийшампа́нскоешампа́нскаяшампа́нские
Sinh cáchшампа́нскогошампа́нскогошампа́нскойшампа́нских
Tặng cáchшампа́нскомушампа́нскомушампа́нскойшампа́нским
Đối cáchшампа́нский, шампа́нскогошампа́нскоешампа́нскуюшампа́нские, шампа́нских
Công cụ cáchшампа́нскимшампа́нскимшампа́нской, (шампа́нскою)шампа́нскими
Giới cáchшампа́нскомшампа́нскомшампа́нскойшампа́нских

Từ liên quan