шама́н
danh từgiống đựcđộng vật
Cặp thể шаманкаnữ Shaman, thầy cúng nữ
Nghĩa
- Đồng nam, thầy mo, thầy cúng, ông đồng, thầy phù thủy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шама́н | шама́ны |
| Sinh cách | шама́на | шама́нов |
| Tặng cách | шама́ну | шама́нам |
| Đối cách | шама́на | шама́нов |
| Công cụ cách | шама́ном | шама́нами |
| Giới cách | шама́не | шама́нах |