шама́нство
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- shaman giáo, nghề thầy cúng, nghi lễ shaman
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | шама́нство | шама́нства |
| Sinh cách | шама́нства | шама́нств |
| Tặng cách | шама́нству | шама́нствам |
| Đối cách | шама́нство | шама́нства |
| Công cụ cách | шама́нством | шама́нствами |
| Giới cách | шама́нстве | шама́нствах |