шама́нство шаманство

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. shaman giáo, nghề thầy cúng, nghi lễ shaman

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchшама́нствошама́нства
Sinh cáchшама́нствашама́нств
Tặng cáchшама́нствушама́нствам
Đối cáchшама́нствошама́нства
Công cụ cáchшама́нствомшама́нствами
Giới cáchшама́нствешама́нствах