шама́нить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- làm thầy Shaman, hành nghề Shaman, thực hành Shaman giáo
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | шама́ню |
| ты | шама́нишь |
| он / она / оно | шама́нит |
| мы | шама́ним |
| вы | шама́ните |
| они | шама́нят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | шама́нил |
| Giống cái | шама́нила |
| Giống trung | шама́нило |
| Số nhiều | шама́нили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | шама́нь |
| Số nhiều | шама́ньте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | шама́нящий | шама́нивший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | шама́ня | шаманив, шаманивши |