чо́кнуться чокнуться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cụng ly
  2. trở nên khùng
  3. phát điên

Chia động từ

Tương lai
ячо́кнусь
тычо́кнешься
он / она / оночо́кнется
мычо́кнемся
вычо́кнетесь
оничо́кнутся
Quá khứ
Giống đựcчо́кнулся
Giống cáiчо́кнулась
Giống trungчо́кнулось
Số nhiềuчо́кнулись
Mệnh lệnh
Số ítчо́кнись
Số nhiềuчо́книтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—чо́кнувшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—чо́кнувшись

Từ liên quan