чо́кнуться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- cụng ly
- trở nên khùng
- phát điên
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | чо́кнусь |
| ты | чо́кнешься |
| он / она / оно | чо́кнется |
| мы | чо́кнемся |
| вы | чо́кнетесь |
| они | чо́кнутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | чо́кнулся |
| Giống cái | чо́кнулась |
| Giống trung | чо́кнулось |
| Số nhiều | чо́кнулись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | чо́кнись |
| Số nhiều | чо́книтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | чо́кнувшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | чо́кнувшись |