чо́каться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể чо́кнутьсяcụng ly; trở nên khùng
Nghĩa
- Chạm cốc, chạm chén, cụng ly
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | чо́каюсь |
| ты | чо́каешься |
| он / она / оно | чо́кается |
| мы | чо́каемся |
| вы | чо́каетесь |
| они | чо́каются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | чо́кался |
| Giống cái | чо́калась |
| Giống trung | чо́калось |
| Số nhiều | чо́кались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | чо́кайся |
| Số nhiều | чо́кайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | чо́кающийся | чо́кавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | чо́каясь | чокавшись |