чино́вничество чиновничество

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. giới quan lại, bộ máy quan lại, quan chức thời tiền cách mạng, giới quan lại phong kiếnpre-revolutionary

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчино́вничествочино́вничества
Sinh cáchчино́вничествачино́вничеств
Tặng cáchчино́вничествучино́вничествам
Đối cáchчино́вничествочино́вничества
Công cụ cáchчино́вничествомчино́вничествами
Giới cáchчино́вничествечино́вничествах