чино́вничество
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- giới quan lại, bộ máy quan lại, quan chức thời tiền cách mạng, giới quan lại phong kiếnpre-revolutionary
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чино́вничество | чино́вничества |
| Sinh cách | чино́вничества | чино́вничеств |
| Tặng cách | чино́вничеству | чино́вничествам |
| Đối cách | чино́вничество | чино́вничества |
| Công cụ cách | чино́вничеством | чино́вничествами |
| Giới cách | чино́вничестве | чино́вничествах |