чехо́л чехол

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Bao, bọc, túi, áo bọc, áo phủ, mũ bịt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчехо́лчехлы́
Sinh cáchчехла́чехло́в
Tặng cáchчехлу́чехла́м
Đối cáchчехо́лчехлы́
Công cụ cáchчехло́мчехла́ми
Giới cáchчехле́чехла́х

Từ liên quan