чело́
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Trán
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чело́ | че́ла |
| Sinh cách | чела́ | че́л |
| Tặng cách | челу́ | че́лам |
| Đối cách | чело́ | че́ла |
| Công cụ cách | чело́м | че́лами |
| Giới cách | челе́ | че́лах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чело́ | че́ла |
| Sinh cách | чела́ | че́л |
| Tặng cách | челу́ | че́лам |
| Đối cách | чело́ | че́ла |
| Công cụ cách | чело́м | че́лами |
| Giới cách | челе́ | че́лах |