челоби́тье челобитье

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự thỉnh cầu, lời van xin, sớ tấu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчелоби́тьечелоби́тья
Sinh cáchчелоби́тьячелоби́тий
Tặng cáchчелоби́тьючелоби́тьям
Đối cáchчелоби́тьечелоби́тья
Công cụ cáchчелоби́тьемчелоби́тьями
Giới cáchчелоби́тьечелоби́тьях

Từ liên quan