челоби́тье
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự thỉnh cầu, lời van xin, sớ tấu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | челоби́тье | челоби́тья |
| Sinh cách | челоби́тья | челоби́тий |
| Tặng cách | челоби́тью | челоби́тьям |
| Đối cách | челоби́тье | челоби́тья |
| Công cụ cách | челоби́тьем | челоби́тьями |
| Giới cách | челоби́тье | челоби́тьях |
Từ liên quan
челоби́тнаяsớ, đơn thỉnh cầu, tờ sớараби́сткаnữ chuyên gia Ả Rập, nữ nhà Ả Rập họcарго́нныйthuộc về a-gông, bằng a-gôngаргоновыйархаисти́ческийmang tính cổ điển, theo kiểu cổ điển, mô phỏng cổ; cổ xưa, lỗi thời, mang tính cổ điểnарьергардныйастеничностьастени́чныйsuy nhược, nhược năng; yếu đuối, suy nhược, gầy yếu