чека́ чека

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. ủy ban an ninh Chê-ca, chốt hãm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчека́чеки́
Sinh cáchчеки́чек
Tặng cáchчеке́чека́м
Đối cáchчеку́чеки́
Công cụ cáchчеко́й, чеко́ючека́ми
Giới cáchчеке́чека́х

чек

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sécдокумент, содержащий распоряжение банку
  2. dây cương ghìm
  3. séc, hóa đơn
  4. ruộng lúa
  5. biên laiталон с кассы

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchче́кче́ки
Sinh cáchче́каче́ков
Tặng cáchче́куче́кам
Đối cáchче́кче́ки
Công cụ cáchче́комче́ками
Giới cáchче́кече́ках

Từ liên quan