чека́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- ủy ban an ninh Chê-ca, chốt hãm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чека́ | чеки́ |
| Sinh cách | чеки́ | чек |
| Tặng cách | чеке́ | чека́м |
| Đối cách | чеку́ | чеки́ |
| Công cụ cách | чеко́й, чеко́ю | чека́ми |
| Giới cách | чеке́ | чека́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чека́ | чеки́ |
| Sinh cách | чеки́ | чек |
| Tặng cách | чеке́ | чека́м |
| Đối cách | чеку́ | чеки́ |
| Công cụ cách | чеко́й, чеко́ю | чека́ми |
| Giới cách | чеке́ | чека́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | че́к | че́ки |
| Sinh cách | че́ка | че́ков |
| Tặng cách | че́ку | че́кам |
| Đối cách | че́к | че́ки |
| Công cụ cách | че́ком | че́ками |
| Giới cách | че́ке | че́ках |