чек
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- sécдокумент, содержащий распоряжение банку
- dây cương ghìm
- séc, hóa đơn
- ruộng lúa
- biên laiталон с кассы
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | че́к | че́ки |
| Sinh cách | че́ка | че́ков |
| Tặng cách | че́ку | че́кам |
| Đối cách | че́к | че́ки |
| Công cụ cách | че́ком | че́ками |
| Giới cách | че́ке | че́ках |