ча́ща
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Rừng dày, rừng rậm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ча́ща | ча́щи |
| Sinh cách | ча́щи | чащ |
| Tặng cách | ча́ще | ча́щам |
| Đối cách | ча́щу | ча́щи |
| Công cụ cách | ча́щей | ча́щами |
| Giới cách | ча́ще | ча́щах |
Ví dụ
- в чащае лесаở cánh rừng dày, trong khu rừng rậm

