ча́шка чашка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Tách, chén
  2. đĩaпредмет округлой формыcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchча́шкача́шки
Sinh cáchча́шкича́шек
Tặng cáchча́шкеча́шкам
Đối cáchча́шкуча́шки
Công cụ cáchча́шкой, ча́шкоюча́шками
Giới cáchча́шкеча́шках

Ví dụ

  • чашка весов
    [cái] đĩa cân
  • коленная чашка
    анат. — xương bánh chè

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa