ча́шечка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Đài hoa, đài
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ча́шечка | ча́шечки |
| Sinh cách | ча́шечки | ча́шечек |
| Tặng cách | ча́шечке | ча́шечкам |
| Đối cách | ча́шечку | ча́шечки |
| Công cụ cách | ча́шечкой, ча́шечкою | ча́шечками |
| Giới cách | ча́шечке | ча́шечках |