часо́вня часовня

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nhà nguyện
  2. phòng nguyện

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчасо́внячасо́вни
Sinh cáchчасо́вничасо́вен
Tặng cáchчасо́внечасо́вням
Đối cáchчасо́внючасо́вни
Công cụ cáchчасо́вней, часо́внеючасо́внями
Giới cáchчасо́внечасо́внях

Từ liên quan