часо́вня
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nhà nguyện
- phòng nguyện
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | часо́вня | часо́вни |
| Sinh cách | часо́вни | часо́вен |
| Tặng cách | часо́вне | часо́вням |
| Đối cách | часо́вню | часо́вни |
| Công cụ cách | часо́вней, часо́внею | часо́внями |
| Giới cách | часо́вне | часо́внях |