цити́рование цитирование

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. trích dẫn, dẫn chứngссылка
  2. việc trích dẫn, hành động trích dẫn
  3. trích lời, trích nguyên văn
  4. trích dẫn, dẫn lời

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchцити́рованиецити́рования
Sinh cáchцити́рованияцити́рований
Tặng cáchцити́рованиюцити́рованиям
Đối cáchцити́рованиецити́рования
Công cụ cáchцити́рованиемцити́рованиями
Giới cáchцити́рованиицити́рованиях