цити́рование
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- trích dẫn, dẫn chứngссылка
- việc trích dẫn, hành động trích dẫn
- trích lời, trích nguyên văn
- trích dẫn, dẫn lời
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | цити́рование | цити́рования |
| Sinh cách | цити́рования | цити́рований |
| Tặng cách | цити́рованию | цити́рованиям |
| Đối cách | цити́рование | цити́рования |
| Công cụ cách | цити́рованием | цити́рованиями |
| Giới cách | цити́ровании | цити́рованиях |