цензу́ра цензура

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. kiểm duyệtпросмотрsự, chế độ
  2. kiểm duyệtучреждениеsở, ty, phòng, cơ quan

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchцензу́ра—
Sinh cáchцензу́ры—
Tặng cáchцензу́ре—
Đối cáchцензу́ру—
Công cụ cáchцензу́рой, цензу́рою—
Giới cáchцензу́ре—

Từ liên quan