цензу́ра
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- kiểm duyệtпросмотрsự, chế độ
- kiểm duyệtучреждениеsở, ty, phòng, cơ quan
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | цензу́ра | — |
| Sinh cách | цензу́ры | — |
| Tặng cách | цензу́ре | — |
| Đối cách | цензу́ру | — |
| Công cụ cách | цензу́рой, цензу́рою | — |
| Giới cách | цензу́ре | — |