це́нзор цензор

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người kiểm duyệt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchце́нзорце́нзоры
Sinh cáchце́нзораце́нзоров
Tặng cáchце́нзоруце́нзорам
Đối cáchце́нзораце́нзоров
Công cụ cáchце́нзоромце́нзорами
Giới cáchце́нзореце́нзорах

Từ liên quan