целящийся
tính từ
Nghĩa
- đang ngắm bắn, đang nhắm mục tiêu
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | целящийся | целящееся | целящаяся | целящиеся |
| Sinh cách | целящегося | целящегося | целящейся | целящихся |
| Tặng cách | целящемуся | целящемуся | целящейся | целящимся |
| Đối cách | целящегося, целящийся | целящееся | целящуюся | целящихся, целящиеся |
| Công cụ cách | целящимся | целящимся | целящейся, целящеюся | целящимися |
| Giới cách | целящемся | целящемся | целящейся | целящихся |