целящийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang ngắm bắn, đang nhắm mục tiêu

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchцелящийсяцелящеесяцелящаясяцелящиеся
Sinh cáchцелящегосяцелящегосяцелящейсяцелящихся
Tặng cáchцелящемусяцелящемусяцелящейсяцелящимся
Đối cáchцелящегося, целящийсяцелящеесяцелящуюсяцелящихся, целящиеся
Công cụ cáchцелящимсяцелящимсяцелящейся, целящеюсяцелящимися
Giới cáchцелящемсяцелящемсяцелящейсяцелящихся

це́литься целиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ngắm, nhắm

Chia động từ

Hiện tại
яце́люсь
тыце́лишься
он / она / оноце́лится
мыце́лимся
выце́литесь
онице́лятся
Quá khứ
Giống đựcце́лился
Giống cáiце́лилась
Giống trungце́лилось
Số nhiềuце́лились
Mệnh lệnh
Số ítце́лься
Số nhiềuце́льтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngцелящийсяце́лившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từце́лясьцелившись

Từ liên quan