ца́рство царство

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Giới, loài, vương quốc, xứ sở
  2. triều đại, trị vìцарствованиеsự
  3. Vương quốc, đế quốc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchца́рствоца́рства
Sinh cáchца́рстваца́рств
Tặng cáchца́рствуца́рствам
Đối cáchца́рствоца́рства
Công cụ cáchца́рствомца́рствами
Giới cáchца́рствеца́рствах

Ví dụ

  • растительное царство
    giới (loài, hệ, thế giới) thực vật
  • животное царство
    giới (loài, hệ, thế giới) động vật
  • сонное царство
    xứ sở ngủ mê, vương quốc ngủ say

Từ liên quan