царепокло́нство царепоклонство

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự thờ vua, sự sùng bái quân chủ, sự sùng bái vua chúa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchцарепокло́нство—
Sinh cáchцарепокло́нства—
Tặng cáchцарепокло́нству—
Đối cáchцарепокло́нство—
Công cụ cáchцарепокло́нством—
Giới cáchцарепокло́нстве—

Từ liên quan