царепокло́нство
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- sự thờ vua, sự sùng bái quân chủ, sự sùng bái vua chúa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | царепокло́нство | — |
| Sinh cách | царепокло́нства | — |
| Tặng cách | царепокло́нству | — |
| Đối cách | царепокло́нство | — |
| Công cụ cách | царепокло́нством | — |
| Giới cách | царепокло́нстве | — |