поклоня́ться поклоняться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. sùng bái, tôn sùng, tôn kính, sùng kính, sùng mộ, hâm mộ, hết sức yêu chuộng, phục sát đấtотноситься с благоговениемразг.
  2. Tôn thờ, thờ phụng, tôn sùng, sùng bái

Chia động từ

Hiện tại
япоклоня́юсь
тыпоклоня́ешься
он / она / онопоклоня́ется
мыпоклоня́емся
выпоклоня́етесь
онипоклоня́ются
Quá khứ
Giống đựcпоклоня́лся
Giống cáiпоклоня́лась
Giống trungпоклоня́лось
Số nhiềuпоклоня́лись
Mệnh lệnh
Số ítпоклоня́йся
Số nhiềuпоклоня́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпоклоня́ющийсяпоклоня́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпоклоня́ясьпоклоня́вшись

Từ liên quan