цара́пающий царапающий

tính từ

Nghĩa

  1. cào xước, làm trầy

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchцара́пающийцара́пающеецара́пающаяцара́пающие
Sinh cáchцара́пающегоцара́пающегоцара́пающейцара́пающих
Tặng cáchцара́пающемуцара́пающемуцара́пающейцара́пающим
Đối cáchцара́пающего, цара́пающийцара́пающеецара́пающуюцара́пающих, цара́пающие
Công cụ cáchцара́пающимцара́пающимцара́пающей, цара́пающеюцара́пающими
Giới cáchцара́пающемцара́пающемцара́пающейцара́пающих

цара́пать царапать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ngoáy, ngoáy bút, viết nguệch ngoạcплохо писать
  2. Quào, cào, cấu, làm sây sát, làm chợt, làm sầy, làm xướcda

Chia động từ

Hiện tại
яцара́паю
тыцара́паешь
он / она / оноцара́пает
мыцара́паем
выцара́паете
оницара́пают
Quá khứ
Giống đựcцара́пал
Giống cáiцара́пала
Giống trungцара́пало
Số nhiềuцара́пали
Mệnh lệnh
Số ítцара́пай
Số nhiềuцара́пайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngцара́пающийцара́павший
Bị độngцара́паемыйцарапанный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từцара́паяцарапав, царапавши

Từ liên quan