поцара́пать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- cào xước nhẹ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | поцара́паю |
| ты | поцара́паешь |
| он / она / оно | поцара́пает |
| мы | поцара́паем |
| вы | поцара́паете |
| они | поцара́пают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | поцара́пал |
| Giống cái | поцара́пала |
| Giống trung | поцара́пало |
| Số nhiều | поцара́пали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | поцара́пай |
| Số nhiều | поцара́пайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | поцара́павший |
| Bị động | — | поцара́панный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | поцара́пав, поцарапавши |