поцара́пать поцарапать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cào xước nhẹ

Chia động từ

Tương lai
япоцара́паю
тыпоцара́паешь
он / она / онопоцара́пает
мыпоцара́паем
выпоцара́паете
онипоцара́пают
Quá khứ
Giống đựcпоцара́пал
Giống cáiпоцара́пала
Giống trungпоцара́пало
Số nhiềuпоцара́пали
Mệnh lệnh
Số ítпоцара́пай
Số nhiềuпоцара́пайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—поцара́павший
Bị động—поцара́панный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—поцара́пав, поцарапавши