цара́пать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể поцара́патьcào xước nhẹоцара́патьQuào, cào, bấu, cấu, làm sây sát, làm chợt, làm sầy da, làm trầy daнацара́патьngoáy, ngoáy bút, viết nguệch ngoạc
Nghĩa
- ngoáy, ngoáy bút, viết nguệch ngoạcплохо писать
- Quào, cào, cấu, làm sây sát, làm chợt, làm sầy, làm xướcda
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | цара́паю |
| ты | цара́паешь |
| он / она / оно | цара́пает |
| мы | цара́паем |
| вы | цара́паете |
| они | цара́пают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | цара́пал |
| Giống cái | цара́пала |
| Giống trung | цара́пало |
| Số nhiều | цара́пали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | цара́пай |
| Số nhiều | цара́пайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | цара́пающий | цара́павший |
| Bị động | цара́паемый | царапанный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | цара́пая | царапав, царапавши |