хру́пкий хрупкий

tính từ

Nghĩa

  1. dễ vỡ, dễ gãy, giònломкий
  2. mảnh khảnh, mảnh dẻнежный
  3. yếu đuối, ốm yếu, yếu ớtболезненный

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchхру́пкийхру́пкоехру́пкаяхру́пкие
Sinh cáchхру́пкогохру́пкогохру́пкойхру́пких
Tặng cáchхру́пкомухру́пкомухру́пкойхру́пким
Đối cáchхру́пкий, хру́пкогохру́пкоехру́пкуюхру́пкие, хру́пких
Công cụ cáchхру́пкимхру́пкимхру́пкой, (хру́пкою)хру́пкими
Giới cáchхру́пкомхру́пкомхру́пкойхру́пких
Dạng ngắnхру́покхру́пкохру́пка, хрупка́хру́пки
So sánh hơn хру́пче
So sánh nhất хру́пчайший

Từ đồng nghĩa