хохлу́шка хохлушка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. phụ nữ Ukraina (miệt thị), người Ukraina (miệt thị)miệt thịderogatory

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхохлу́шкахохлу́шки
Sinh cáchхохлу́шкихохлу́шек
Tặng cáchхохлу́шкехохлу́шкам
Đối cáchхохлу́шкухохлу́шек
Công cụ cáchхохлу́шкой, хохлу́шкоюхохлу́шками
Giới cáchхохлу́шкехохлу́шках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa