хохо́л хохол

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chỏm, chỏm tóc, nhúm tóc dựng lênу человекаcái
  2. mào, mào lôngу птицыcái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхохо́лхохлы́
Sinh cáchхохла́хохло́в
Tặng cáchхохлу́хохла́м
Đối cáchхохо́лхохлы́
Công cụ cáchхохло́мхохла́ми
Giới cáchхохле́хохла́х

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa