украи́нка украинка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. nữ người Ukraina, phụ nữ Ukraina

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchукраи́нкаукраи́нки
Sinh cáchукраи́нкиукраи́нок
Tặng cáchукраи́нкеукраи́нкам
Đối cáchукраи́нкуукраи́нок
Công cụ cáchукраи́нкой, украи́нкоюукраи́нками
Giới cáchукраи́нкеукраи́нках

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa