холоде́ц холодец

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cá đôngрыбныйmón
  2. thịt đôngмяснойmón

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхолоде́цхолодцы́
Sinh cáchхолодца́холодцо́в
Tặng cáchхолодцу́холодца́м
Đối cáchхолоде́цхолодцы́
Công cụ cáchхолодцо́мхолодца́ми
Giới cáchхолодце́холодца́х

Từ đồng nghĩa