холоде́ц
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- cá đôngрыбныйmón
- thịt đôngмяснойmón
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | холоде́ц | холодцы́ |
| Sinh cách | холодца́ | холодцо́в |
| Tặng cách | холодцу́ | холодца́м |
| Đối cách | холоде́ц | холодцы́ |
| Công cụ cách | холодцо́м | холодца́ми |
| Giới cách | холодце́ | холодца́х |
